← Mục lục · Hướng dẫn CHIMA 12/14

Tiền nong và sổ sách

Ai làm · Chủ xưởng: tất cả. Quản lý: trừ đặt chỉ tiêu KPI. Lễ tân: sổ thu chi, doanh số và KPI của mình. Thợ: doanh số và KPI của mình.

Màn Báo cáo

  1. Màn Tổng quan, bấm ô Báo cáo.
  2. Chạm một trong ba thẻ ở đầu màn: Tài chính · Thu chi · Theo dịch vụ.

Tài chính

  1. Màn Báo cáo, chạm thẻ Tài chính.
  2. Chọn kỳ ở đầu màn: Ngày, Tháng hoặc Tự chọn.
  3. Kỳ Ngày, Tháng: bấm mũi tên hai bên nhãn kỳ để đi kỳ trước, kỳ sau.
  4. Kỳ Tự chọn: bấm 7 ngày hoặc 30 ngày. Đếm ngược từ hôm nay, tính cả hôm nay.
Con sốNghĩa
Doanh thuTiền thật sự đã thu trong kỳ, tiền mặt và chuyển khoản. Không phải tổng giá trị phiếu.
Giá vốn xuất khoTiền vật tư đã xuất kho trong kỳ, theo giá nhập.
Lãi gộpDoanh thu trừ giá vốn xuất kho. Chưa trừ lương, điện nước, tiền nhà.
ThuTổng tiền vào két trong kỳ, bằng Doanh thu.
ChiTổng khoản chi đã ghi vào sổ trong kỳ. Chi ngoài sổ app không biết.
Kết dưThu trừ Chi trong kỳ.
Công nợ phải thuTổng tiền khách còn nợ tới lúc này. Không cắt theo kỳ.

Bấm dòng Doanh thu, Thu, Chi để mở sổ Thu chi.

Thu chi

Màn Thu chi liệt kê từng khoản tiền vào, tiền ra, mới nhất lên trên. Mở bằng thẻ Thu chi ở màn Báo cáo. Lễ tân mở từ ô Thu chi ở màn Tổng quan.

Ghi một khoản chi:

  1. Bấm Ghi khoản chi ở thanh dưới đáy.
  2. Gõ Nội dung.
  3. Gõ Số tiền — phải lớn hơn 0.
  4. Chọn loại khoản chi.
  5. Bấm Lưu khoản chi.

Nút Thu tiền cạnh đó: chọn phiếu còn nợ, nhập số tiền khách trả.

Lưu ý. Khoản đã ghi không sửa, không xoá. Ghi sai thì bù bằng khoản khác.

Doanh số thợ

Mở từ ô Doanh số thợ ở màn Tổng quan, hoặc từ dòng Doanh số thợ ở thẻ Tài chính. Thợ chỉ thấy dòng của mình, màn tên Doanh số của tôi.

Mỗi dòng: tên thợ, tổng lương cứng cộng hoa hồng đã chốt, và ba số — Cứng là lương cứng, Đã chốt là hoa hồng của phiếu đã giao xe, Tạm tính là hoa hồng của hạng mục đã xong nhưng phiếu chưa giao xe.

Báo cáo theo dịch vụ

  1. Màn Báo cáo, chạm thẻ Theo dịch vụ. Màn lấy tháng này.
  2. Muốn xem kỳ khác: trang Cửa hàng, bấm Tài chính, chọn kỳ, rồi bấm dòng Báo cáo theo dịch vụ.

Đầu màn là hai ô tổng Lượt làm và Doanh thu.

Dưới đó mỗi nhóm dịch vụ một dòng, xếp theo doanh thu giảm dần. Mỗi dòng có tỉ lệ hoa hồng của nhóm, doanh thu, số lượt, Tiền công, Vật tư và Hoa hồng.

  1. Chạm một nhóm để xem các dịch vụ bên trong, mỗi dịch vụ một dòng kèm doanh thu và số lượt.
  2. Chạm lần nữa để thu lại.

Tỉ lệ hoa hồng của từng nhóm:

Nhóm dịch vụHoa hồng
Rửa xe10%
Detailing20%
Dán phim5%
Bán đồ nội thất, nước hoa20%
Lắp đặt5%

Detailing gồm vệ sinh khoang máy, vệ sinh nội thất, đánh bóng sơn, đánh bóng kính. Lắp đặt gồm màn android, camera, phủ gầm chống ồn.

Lưu ý. Vật tư ở báo cáo này tính theo định mức, nên lệch với Giá vốn xuất kho ở màn Tài chính. Lệch là bình thường.
Lưu ý. Hoa hồng trong báo cáo là tiền đã chốt lúc giao xe, không phải doanh thu nhóm nhân tỉ lệ. Hạng mục có tiền vật tư thì hai cách tính ra số khác nhau — hoa hồng không ăn theo vật tư.

KPI

Mở từ ô KPI ở màn Tổng quan. Chọn tháng bằng nút Tháng trước, Tháng sau ở đầu màn.

Đặt chỉ tiêu tháng — chỉ chủ xưởng làm được:

  1. Bấm Đặt chỉ tiêu ở thanh dưới đáy.
  2. Với từng thợ, gõ chỉ tiêu doanh số (đồng) và chỉ tiêu số hạng mục.
  3. Bấm Lưu chỉ tiêu. Để trống hoặc điền 0 là chưa đặt chỉ tiêu cho người đó.

Hai thanh Doanh số và Hạng mục so với chỉ tiêu. Ba con số năng suất:

Con sốNghĩa
Đúng hẹnPhần trăm phiếu người đó tham gia được giao trước hoặc đúng giờ hẹn.
Phút TBSố phút trung bình từ lúc bấm Bắt đầu tới lúc Hoàn thành hạng mục.
So với dự kiếnPhút làm thật so với dự kiến. 100% là đúng, trên 120% app tô đỏ.

Dòng cuối thẻ là hoa hồng đã chốt trong tháng. Chưa đặt chỉ tiêu thì thẻ ghi «Chưa đặt chỉ tiêu».

Lưu ý. Phút TB và So với dự kiến chỉ tính hạng mục làm xong trong ngày. Hạng mục kéo qua đêm hoặc thợ không bấm Bắt đầu thì không có số phút, nhưng vẫn tính vào Doanh số và Hạng mục.

Ai xem được màn nào

Chưa làm được. Thu chi và Doanh số thợ chưa chọn được kỳ: xem theo kỳ thì sang thẻ Tài chính, theo tháng thì sang màn KPI.